🌱 Từ vựng A1

Từ vựng tiếng Anh A1 theo chủ đề: học nền tảng sao cho dùng được

Hướng dẫn học từ vựng A1 theo chủ đề, dùng câu mẫu, spelling và truy hồi thay vì chỉ chép nghĩa.

A1 là nền móng, không phải cuộc đua số lượng

Ở A1, học sinh cần xử lý được những tình huống rất quen thuộc: chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình, trường học, đồ ăn, thời tiết, quần áo, số đếm và hoạt động hằng ngày. Vì vậy, một từ chỉ thực sự có ích khi người học nhận ra, phát âm và dùng được trong một câu ngắn.

Danh sách và mức độ trong bài được QuanLyLop tổng hợp từ nhiều nguồn học tiếng Anh uy tín để phục vụ học tập. Đây là dữ liệu tham khảo, không phải danh mục từ vựng bắt buộc chính thức của CEFR và không thể bao gồm mọi từ có thể gặp ở cấp độ này.

Đừng hỏi “con đã học bao nhiêu từ?”. Hãy hỏi “con có gọi lại được từ khi không nhìn đáp án không?”.

10 nhóm chủ đề A1 nên ưu tiên

Chủ đềTừ/cụm mẫuCách dùng nhanh
Chào hỏihello, good morning, nice to meet youNice to meet you, too.
Gia đìnhmother, father, brother, sisterI have one brother.
Trường họcteacher, classroom, book, timetableMy classroom is big.
Đồ ănrice, bread, milk, breakfastI have bread for breakfast.
Thời tiếtsunny, rainy, cold, hotIt is sunny today.
Cơ thểhead, arm, hand, legMy hands are cold.
Quần áoshirt, shoes, dress, hatThis shirt is blue.
Hoạt độngread, write, play, runI read every evening.
Thời gianMonday, morning, today, birthdayMy birthday is in May.
Nhà cửakitchen, bedroom, door, tableThe table is in the kitchen.

Một từ nên đi qua 4 lần kiểm tra

1. Nhìn từ → hiểu nghĩa

Đây là bước dễ nhất. Nếu chỉ dừng ở đây, học sinh rất dễ có cảm giác “con biết rồi” nhưng lại không viết hoặc nói được.

2. Nghe → nhận ra từ

Nghe cách phát âm, nhắc lại thành tiếng và phân biệt với từ gần âm. Với trẻ nhỏ, bước này đặc biệt quan trọng vì các em thường nhớ âm trước khi nhớ chính tả.

3. Nhìn nghĩa → tự gọi lại từ

Đây là active recall. Ví dụ nhìn “thời khóa biểu” và tự nhớ ra *timetable* thay vì nhìn *timetable* rồi đọc nghĩa.

4. Dùng trong câu ngắn

Không cần câu phức tạp. “My teacher is friendly” đã tốt hơn nhiều so với chép *teacher = giáo viên* mười lần.

Lịch học 15 phút cho A1

  1. 3 phút: xem 6–8 từ cùng chủ đề.
  2. 4 phút: che nghĩa, tự nhớ lại.
  3. 4 phút: spelling từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
  4. 2 phút: đặt 2–3 câu ngắn.
  5. 2 phút: đánh dấu từ sai để ngày mai ôn trước.

Khi nào nên chuyển lên A2?

Không cần đợi “thuộc hết A1”, vì không có một danh sách tuyệt đối như vậy. Hãy chuyển dần khi học sinh đọc hiểu được câu ngắn quen thuộc, phản xạ tốt với nhóm từ cơ bản và có thể tự viết những câu đơn giản mà không phải dịch từng từ.

Tự kiểm tra nhanh

Làm Level Test Vocabulary + Grammar →

QuanLyLop.io.vn · Nội dung tham khảo dành cho giáo viên, phụ huynh và học sinh.