🎯 QUANLYLOP LEVEL CHECK
Bạn đang ở trình độ nào?
Vocabulary + Grammar miễn phí. Kết quả được lưu trên trình duyệt; nếu vào bằng mã học sinh, kết quả hoàn tất sẽ tự gửi về gia sư.
🚀 Bắt đầu bài kiểm tra
Chọn phần muốn làm ngay. Nếu muốn có kết quả tổng hợp, hãy làm cả Vocabulary và Grammar.
Thang tham khảo trước khi làm bài
Các cột IELTS và vốn từ chỉ là quy đổi định hướng, không phải bảng quy đổi chính thức. IELTS đánh giá 4 kỹ năng; số lượng từ biết cũng không tương đương trực tiếp với CEFR.
| CEFR | IELTS tham khảo | Vốn từ tiếp nhận tham khảo | Mô tả ngắn |
|---|---|---|---|
| A1 | ~2.0–3.0 | ~500–1.500 | Ngôn ngữ cơ bản, tình huống quen thuộc |
| A2 | ~3.0–4.0 | ~1.500–2.500 | Giao tiếp đơn giản, chủ đề hằng ngày |
| B1 | ~4.0–5.0 | ~2.500–4.000 | Hiểu ý chính và xử lý tình huống quen thuộc |
| B2 | ~5.5–6.5 | ~4.000–6.000 | Khá độc lập với văn bản và giao tiếp phức tạp hơn |
| C1 | ~7.0–8.0 | ~6.000–9.000+ | Sử dụng linh hoạt trong học tập/công việc |
| C2 | ~8.5–9.0 | ~9.000+* | Mức thành thạo rất cao; bài nhanh này không xác nhận C2 |
Quản lý lượt kiểm tra
Nếu dùng chung máy, hãy kết thúc lượt sau khi xem kết quả để người tiếp theo không thấy dữ liệu trước đó.
Lưu ý: Level Check chỉ là sàng lọc nhanh Vocabulary + Grammar, không thay thế đánh giá Reading, Listening, Speaking và Writing. *Số từ phụ thuộc cách định nghĩa “biết một từ”, word family/headword và phương pháp đo.